Van xả thẳng đứng TY45W
Sản phẩm khác
I. Giới thiệu:
Thiết bị van xả kiểu mở trên TY45W là loại men thủy tinh chứa hàm lượng silic cao. Được phủ lên vỏ kim loại ở nhiệt độ khoảng 900°C. Nó có hiệu suất cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn, có thể ngăn chặn tác dụng thay thế giữa môi trường và ion kim loại gây ô nhiễm sản phẩm, đồng thời bề mặt nhẵn, chống mài mòn và có độ ổn định nhiệt nhất định. Van này có thể chịu được hầu hết các loại axit, kiềm, dung dịch muối và dung môi hữu cơ ngoại trừ phốt pho, môi trường nhẹ chứa phốt pho, hydroflorocarbon, axit clohydric, natri hydroxit và kali hydroxit
II. Khả năng chống ăn mòn của van xả kiểu mở trên TY45W:
1. Môi trường sử dụng như nước, axeton, cồn, amoniac, bari cacbonat, benzen (nhiệt độ sử dụng của vật liệu WCB là -29°C - 425°C).
2. Môi trường sử dụng như hạt, dầu, bột giấy, khí cacbonic (nhiệt độ sử dụng của vật liệu thép không gỉ là -60°C - 232°C).
3. Tuyệt đối không sử dụng dung dịch chứa ion flo (như HF) cũng không sử dụng kiềm mạnh và axit photphoric (nhiệt độ dưới 150°C, nồng độ > 30%).
4. Nhiệt độ làm việc thông thường của thép không gỉ ≤150°C, phạm vi áp suất 0.6-2.5MPA
III. Vật liệu bộ phận:
Tên bộ phận | Dòng ZG1Cr18Ni9Ti | Dòng ZG00Cr18Ni10 | Dòng ZG1Cr18Ni12MO2Ti | Dòng ZG00Cr17Ni14MO2 | Dòng WCB |
Thân van/Nắp van | ZG1Cr18Ni9Ti | ZG00Cr18Ni10 | ZG1Cr18Ni12MO2Ti | ZG00Cr17Ni14MO2 | WCB |
Trục van | ZG1Cr18Ni9Ti | ZG00Cr18Ni10 | ZG1Cr18Ni12MO2Ti | ZG00Cr17Ni14MO2 | WCB |
Đĩa van | ZG1Cr18Ni9Ti | ZG00Cr18Ni10 | ZG1Cr18Ni12MO2Ti | ZG00Cr17Ni14MO2 | WCB |
Đệm | 304+PTFE | 304L+PTFE | 316+PTFE | 316L+PTFE | Graphite+304 |
Bu lông | 1Cr17Ni2 | 1Cr17Ni2 | 1Cr17Ni2 | 1Cr17Ni2 | 35CrMoA |
Đai ốc | 1Cr18Ni9Ti | 1Cr18Ni9Ti | 1Cr18Ni9Ti | 1Cr18Ni9Ti | 45 |
IV. Kích thước sản phẩm:
DN | Mặt bích trên | Mặt bích trên | Mặt bích dưới | Giá đỡ kín | ||
D1 | D2 | D3 | D4 | D5 | D6 | |
25 | 115 | 85 | 135 | 100 | 70 | 40 |
32 | 135 | 100 | 145 | 110 | 75 | 55 |
40 | 145 | 110 | 160 | 125 | 100 | 65 |
50 | 165 | 125 | 180 | 145 | 85 | 70 |
65 | 180 | 145 | 195 | 160 | 135 | 90 |
80 | 195 | 160 | 215 | 180 | 155 | 130 |
100 | 215 | 180 | 245 | 210 | 195 | 135 |
125 | 245 | 210 | 280 | 245 | 180 | 145 |
150 | 280 | 240 | 335 | 295 | 210 | 185 |
200 | 335 | 295 | 405 | 355 | / | / |
| Danh mục ngành nghề: | Machinery & Equipment/Valves/Discharge Valves |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |